Khi tham gia giao thông, chỉ cần thiếu chú ý biển báo hoặc tăng tốc để vượt xe, người điều khiển có thể vi phạm quy định về tốc độ và bị xử phạt. Đáng chú ý, mức phạt lỗi chạy quá tốc độ không giống nhau giữa ô tô và xe máy, mà còn phụ thuộc vào số km/h vượt quá giới hạn cho phép.
Nhiều tài xế cũng băn khoăn liệu chạy quá tốc độ 5 km/h có bị phạt không, vượt quá 10–20 km/h bị phạt bao nhiêu, hoặc vi phạm có bị trừ điểm giấy phép lái xe hay không.
Theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 01/01/2025, mức phạt được quy định theo từng hành vi và mức độ vi phạm. Bài viết dưới đây tổng hợp mức phạt ô tô, xe máy chạy quá tốc độ, các trường hợp gây tai nạn và những lưu ý cần biết khi tham gia giao thông.

Theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP, mức phạt lỗi ô tô, xe máy chạy quá tốc độ được chia theo từng loại phương tiện và mức vượt quá tốc độ cho phép.
Mức phạt ô tô chạy quá tốc độ
| Mức vượt quá tốc độ | Mức phạt tiền | Điểm GPLX bị trừ |
| Từ 5 km/h đến dưới 10 km/h | 800.000–1.000.000 đồng | Không trừ điểm theo khung này |
| Từ 10 km/h đến 20 km/h | 4.000.000–6.000.000 đồng | 2 điểm |
| Trên 20 km/h đến 35 km/h | 6.000.000–8.000.000 đồng | 4 điểm |
| Trên 35 km/h | 12.000.000–14.000.000 đồng | 6 điểm |
| Chạy quá tốc độ gây tai nạn giao thông | 20.000.000–22.000.000 đồng | 10 điểm |
Căn cứ: Điều 6 Nghị định 168/2024/NĐ-CP.

Như vậy, ô tô chạy quá tốc độ từ 5 km/h đến dưới 10 km/h có thể bị phạt từ 800.000 đồng đến 1.000.000 đồng. Khi mức vượt tốc độ tăng lên, tiền phạt và số điểm giấy phép lái xe bị trừ cũng tăng tương ứng.
Mức phạt xe máy chạy quá tốc độ
| Mức vượt quá tốc độ | Mức phạt tiền | Điểm GPLX bị trừ |
| Từ 5 km/h đến dưới 10 km/h | 400.000–600.000 đồng | Không trừ điểm theo khung này |
| Từ 10 km/h đến 20 km/h | 800.000–1.000.000 đồng | Không trừ điểm theo khung này |
| Trên 20 km/h | 6.000.000–8.000.000 đồng | 4 điểm |
| Chạy quá tốc độ theo nhóm từ 2 xe trở lên | 8.000.000–10.000.000 đồng | Tùy quy định áp dụng |
| Chạy quá tốc độ gây tai nạn giao thông | 10.000.000–14.000.000 đồng | 10 điểm |
Căn cứ: Điều 7 Nghị định 168/2024/NĐ-CP.

Các mức phạt xe máy áp dụng cho hành vi điều khiển xe mô tô, xe gắn máy và các phương tiện thuộc phạm vi điều chỉnh tương ứng của nghị định. Với trường hợp vi phạm đặc biệt như chạy theo nhóm hoặc gây tai nạn, cần xác định đúng hành vi và điều khoản áp dụng.
Lưu ý: Mức phạt trong bảng là mức tiền phạt theo khung quy định. Số tiền cụ thể phụ thuộc vào hành vi được xác định và quyết định xử phạt của người có thẩm quyền.
Có. Nếu hành vi chạy quá tốc độ được hệ thống giám sát hoặc thiết bị nghiệp vụ ghi nhận và cơ quan có thẩm quyền xác định đủ căn cứ xử lý, người vi phạm có thể bị xử phạt theo quy định về phát hiện và xử lý vi phạm giao thông.
Khi nghi ngờ phương tiện bị ghi nhận lỗi quá tốc độ, người điều khiển có thể:
Không nên chỉ dựa vào việc chưa nhận được thông báo để kết luận rằng phương tiện không có vi phạm.
Để hạn chế nguy cơ bị xử phạt và bảo đảm an toàn, người điều khiển ô tô, xe máy nên thực hiện các lưu ý sau:
Đối với người mới học lái ô tô, việc nắm chắc quy tắc giao thông và thực hành kiểm soát tốc độ giúp hình thành thói quen lái xe an toàn ngay từ đầu.
Mức phạt lỗi ô tô, xe máy chạy quá tốc độ được quy định theo số km/h vượt quá giới hạn và tính chất của hành vi vi phạm. Theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP, ô tô có thể bị phạt từ 800.000 đồng đến 14.000.000 đồng đối với các khung chạy quá tốc độ thông thường; xe máy có thể bị phạt từ 400.000 đồng đến 8.000.000 đồng. Trường hợp gây tai nạn hoặc có hành vi vi phạm đặc biệt sẽ áp dụng quy định riêng.
Người tham gia giao thông nên thường xuyên quan sát biển báo, duy trì tốc độ phù hợp và rèn luyện kỹ năng kiểm soát phương tiện để hạn chế vi phạm.
Căn cứ pháp lý: Nghị định 168/2024/NĐ-CP trên Cổng thông tin điện tử Chính phủ.
Nếu đang có nhu cầu học bằng lái ô tô hoặc xe máy, bạn có thể tham khảo các khóa học tại Trường Dạy Lái Xe Hơi Lâm Gia để tìm hiểu chương trình đào tạo và lựa chọn hạng bằng phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Trường Dạy Lái Xe Hơi Lâm Gia chuyên đào tạo bằng A, A1, bằng B số tự động, bằng B số sàn và bằng C1, được cấp phép bởi Sở GTVT TPHCM.

CN1: 652 Lê Hồng Phong, Phường Vườn Lài, TP.HCM (Quận 10 cũ)
CN2: Chung cư Bình Trị Đông B – Đường Số 17A, KDC Hai Thành, Phường An Lạc, TP.HCM (Bình Tân cũ)
CN3: 176 Đường Số 1, Phường Bình Hưng Hòa B, TP.HCM
Hotline: 0974.44.88.66 (Tổng đài)
Email: vandang2907@gmail.com
Website: https://truongdaylaixehoi.com/
Học phí trọn gói
Liên hệ ngay
*Cam kết không phát sinh chi phí